交渉人
こうしょうにんkoushounin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàm phán; nhà thương thuyết
EN negotiator; bargainer; point man

こうしょうにんkoushounin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ