地鳥
じどりjidori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gà bản địa; giống gà địa phương
EN nationally protected chicken breed; free-range local traditional pedigree chicken; chicken meat from same
gà nuôi tại địa phương
EN locally raised chicken
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
