ダイニングルーム
ダイニングルームdaininguruumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng ăn
EN dining room
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ダイニングルームdaininguruumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng ăn
EN dining room
Chưa có câu ví dụ cho từ này.