タロいも
タロいもtaroimo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoai môn
EN taro (Colocasia esculenta); cocoyam; dasheen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タロいもtaroimo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoai môn
EN taro (Colocasia esculenta); cocoyam; dasheen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.