サウナ風呂
サウナぶろsaunaburo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng xông hơi khô
EN sauna
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

サウナぶろsaunaburo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng xông hơi khô
EN sauna
Chưa có câu ví dụ cho từ này.