Aクラス
エークラスeekurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lớp A; hạng A
EN A class; first class
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エークラスeekurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lớp A; hạng A
EN A class; first class
Chưa có câu ví dụ cho từ này.