循環型社会形成推進基本法
じゅんかんがたしゃかいけいせいすいしんきほんほうjunkangatashakaikeiseisuishinkihonhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luật cơ bản về thúc đẩy hình thành xã hội tuần hoàn; Luật cơ bản về thiết lập xã hội chu trình vật chất
EN Basic Act on Establishing a Sound Material-Cycle Society
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
