白鑞
しろめshirome
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiếc trắng
EN pewter; solder
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しろめshirome
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiếc trắng
EN pewter; solder
Chưa có câu ví dụ cho từ này.