東壁
とうへきtouheki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tường phía đông
EN east wall; east face (of a mountain)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうへきtouheki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tường phía đông
EN east wall; east face (of a mountain)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.