さんかくかえで
さんかくかえでsankakukaede
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây phong ba lá
EN trident maple (Acer buergerianum)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんかくかえでsankakukaede
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây phong ba lá
EN trident maple (Acer buergerianum)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.