押し込み強盗
おしこみごうとうoshikomigoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ trộm đột nhập; kẻ cướp nhà
EN housebreaker; burglar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おしこみごうとうoshikomigoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ trộm đột nhập; kẻ cướp nhà
EN housebreaker; burglar
Chưa có câu ví dụ cho từ này.