水飯
すいはんsuihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơm rửa nước lạnh; cơm khô ngâm nước
EN rice washed in cold water; dried rice soaked in water to soften
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
