新論
しんろんshinron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyết mới; luận điểm mới
EN new argument; new theory; new thesis; new debate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんろんshinron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyết mới; luận điểm mới
EN new argument; new theory; new thesis; new debate
Chưa có câu ví dụ cho từ này.