カンニングペーパー
カンニングペーパーkanningupeepaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tờ giấy quay cóp
EN crib sheet; cheat sheet
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
thẻ chỉ dẫn chương trình
EN large sketchbook used during TV filming to notify the cast of special stage direction, relay messages, etc.
