Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

カンニングペーパー

カンニングペーパーkanningupeepaa

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tờ giấy quay cóp

    EN crib sheet; cheat sheet

    Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài

    カンニングペーパーを作(つく)ると、とても役(やく)立(だ)つよ。

    • Nếu bạn làm tài liệu ghi chú, nó sẽ rất hữu ích đấy.

    Từ:カンニングペーパー作(つく)るとても役(やく)立(だ)つ

  2. thẻ chỉ dẫn chương trình

    EN large sketchbook used during TV filming to notify the cast of special stage direction, relay messages, etc.

Câu ví dụ 1

カンニングペーパーを作(つく)ると、とても役(やく)立(だ)つよ。

  • Nếu bạn làm tài liệu ghi chú, nó sẽ rất hữu ích đấy.

Từ:カンニングペーパー作(つく)るとても役(やく)立(だ)つ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục