有無を言わせず
うむをいわせずumuoiwasezu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không cho phép phản kháng; một cách cưỡng ép
EN peremptorily; willy-nilly; forcibly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
