憂国慨世
ゆうこくがいせいyuukokugaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nỗi lo lắng cho tình cảnh đất nước vì lòng yêu nước thiết tha
EN worrying about the conditions of the country out of sheer patriotism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
