平易明快
へいいめいかいheiimeikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
bình dị và rõ ràng; dễ hiểu
EN simple and clear; plain and lucid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
