不審人物
ふしんじんぶつfushinjinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người khả nghi
EN suspicious character (person, figure)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふしんじんぶつfushinjinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người khả nghi
EN suspicious character (person, figure)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.