半跏趺坐
はんかふざhankafuza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tư thế bán già
EN half lotus position (meditation posture); sitting with one foot placed on the opposite thigh
Xem thêm: 結跏趺坐
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
