心配無用
しんぱいむようshinpaimuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không cần lo lắng; đừng lo
EN don't worry about it; there is nothing to fear; there is no need for anxiety; everything is under control
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
