残酷非道
ざんこくひどうzankokuhidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ざんこくひどうzankokuhidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự tàn bạo; sự độc ác; vô nhân đạo
EN inhumanity; atrocity; abominable cruelty