孤城落月
こじょうらくげつkojourakugetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác cô độc và bất lực; cảnh ngộ cô đơn và khốn khổ
EN feeling apprehensive; feeling (looking) lone and helpless; being down-and-out (ruined); helplessness of those in reduced circumstances
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
