百尺竿頭
ひゃくせきかんとうhyakusekikantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ひゃくせきかんとうhyakusekikantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạng thái giác ngộ cao nhất; đỉnh cao của sự tu hành
EN the highest state of one's enlightenment; the highest level one can attain