枚挙にいとまがない
まいきょにいとまがないmaikyoniitomaganai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
nhiều không kể xiết; nhiều không đếm xuể
EN too many to count; too numerous to mention

まいきょにいとまがないmaikyoniitomaganai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ