軽鬆土
けいそうどkeisoudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất mùn; đất loam
EN loam; humus
đất tro núi lửa
EN soil formed from fine volcanic ash
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
