一発抜く
いっぱつぬくippatsunuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
xuất tinh
EN to ejaculate (gen. with ref. to masturbation)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
