こし器
こしきkoshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cái rây; dụng cụ lọc
EN strainer; sieve
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こしきkoshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cái rây; dụng cụ lọc
EN strainer; sieve
Chưa có câu ví dụ cho từ này.