セジメント
セジメントsejimento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trầm tích; bùn
EN sediment; sludge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

セジメントsejimento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trầm tích; bùn
EN sediment; sludge
Chưa có câu ví dụ cho từ này.