溶滓
ようさいyousai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xỉ
EN slag; molten slug (of metal)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ようさいyousai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xỉ
EN slag; molten slug (of metal)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.