あざとい
あざといazatoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
xảo quyệt; mưu mô
EN calculating; sly; cunning; unscrupulous; pushy; aggressive
lẳng lơ; hay quyến rũ
EN flirty; flirtatious
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
