保温材
ほおんざいhoonzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật liệu cách nhiệt
EN heat insulating material; lagging material
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほおんざいhoonzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật liệu cách nhiệt
EN heat insulating material; lagging material
Chưa có câu ví dụ cho từ này.