貴風
きふうkifuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kích thước lớp bonsai (25-35 cm)
EN class size of bonsai trees (25-35cm)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きふうkifuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kích thước lớp bonsai (25-35 cm)
EN class size of bonsai trees (25-35cm)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.