請願権
せいがんけんseiganken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền kiến nghị
EN right to petition (the government)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいがんけんseiganken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền kiến nghị
EN right to petition (the government)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.