インタールード
インタールードintaaruudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc nhạc giữa hiệp; khoảng nghỉ
EN interlude
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インタールードintaaruudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc nhạc giữa hiệp; khoảng nghỉ
EN interlude
Chưa có câu ví dụ cho từ này.