吸い込み口
すいこみぐちsuikomiguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lỗ hút; cửa hút
EN inlet; port; sink
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すいこみぐちsuikomiguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lỗ hút; cửa hút
EN inlet; port; sink
Chưa có câu ví dụ cho từ này.