テロる
テロるteroru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
khủng bố
EN to commit an act (or acts) of terrorism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

テロるteroru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
khủng bố
EN to commit an act (or acts) of terrorism
Chưa có câu ví dụ cho từ này.