英語検定試験
えいごけんていしけんeigokenteishiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi năng lực tiếng Anh
EN English proficiency examination; English proficiency test
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
