編纂者
へんさんしゃhensansha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người biên soạn
EN editor; compiler
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へんさんしゃhensansha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người biên soạn
EN editor; compiler
Chưa có câu ví dụ cho từ này.