ホッカイロ
ホッカイロhokkairo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
miếng dán giữ nhiệt; túi sưởi
EN (chemical) body warmer; heat pad; hand warmer
Ghi chú: nguyên gốc là tên sản phẩm
Xem thêm: 懐炉
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
