正相
せいそうseisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
cùng pha
EN in phase; in-phase; co-phase
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいそうseisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
cùng pha
EN in phase; in-phase; co-phase
Chưa có câu ví dụ cho từ này.