流行性
りゅうこうせいryuukousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
tính truyền nhiễm; tính dịch tễ
EN epidemic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りゅうこうせいryuukousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
tính truyền nhiễm; tính dịch tễ
EN epidemic
Chưa có câu ví dụ cho từ này.