南アフリカ連邦
みなみアフリカれんぽうminamiafurikarenpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Liên bang Nam Phi
EN Union of South Africa (1910-1961)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みなみアフリカれんぽうminamiafurikarenpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Liên bang Nam Phi
EN Union of South Africa (1910-1961)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.