チェックマーク
チェックマークchekkumaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu tích
EN check mark; tick
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

チェックマークchekkumaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu tích
EN check mark; tick
Chưa có câu ví dụ cho từ này.