入稿
にゅうこうnyuukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
gửi bản thảo đến nhà in
EN sending (a manuscript, artwork, etc.) to the printer
nhận bản thảo
EN receiving a manuscript (from the author)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
