新開発
しんかいはつshinkaihatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát triển mới; phát minh mới
EN new development; new discovery
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんかいはつshinkaihatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát triển mới; phát minh mới
EN new development; new discovery
Chưa có câu ví dụ cho từ này.