高じる
こうじるkoujiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
trở nên trầm trọng; tăng cao; trở nên dữ dội
EN to grow in intensity; to be aggravated; to get worse; to develop
Xem thêm: 高ずる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
