輔星
ほせいhosei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sao Alcor
EN Alcor; the Little Horseman star
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほせいhosei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sao Alcor
EN Alcor; the Little Horseman star
Chưa có câu ví dụ cho từ này.