VTR
ブイ・ティー・アールbui・tii・aaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đoạn phim đã ghi hình
EN video recording; pre-recorded video shown during a television programme
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
