スクイーズ
スクイーズsukuiizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự ép; sự bóp; sự vắt
EN squeeze; squeezing; pressing; wringing
định dạng anamorphic
EN anamorphic format (DVD)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
