閻魔大王
えんまだいおうenmadaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Diêm Vương; vị vua phán xét dưới âm phủ
EN Yama; judge of the afterlife
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんまだいおうenmadaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Diêm Vương; vị vua phán xét dưới âm phủ
EN Yama; judge of the afterlife
Chưa có câu ví dụ cho từ này.